nervus opticus
Danh từ: - Dây thần kinh thị giác: "nervus opticus" là dây thần kinh sọ não chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ võng mạc của mắt đến não, giúp con người nhìn thấy hình ảnh. Đây là dây thần kinh thứ hai trong số 12 đôi dây thần kinh sọ não.
- (Dây thần kinh thị giác kết nối võng mạc với não.)
- (Tổn thương dây thần kinh thị giác có thể gây mất thị lực.)
"Inflammation of the nervus opticus": viêm dây thần kinh thị giác (optic neuritis).
- Inflammation of the nervus opticus is a common symptom of multiple sclerosis. (Viêm dây thần kinh thị giác là một triệu chứng phổ biến của bệnh đa xơ cứng.)
"Compression of the nervus opticus": chèn ép dây thần kinh thị giác.
- A tumor can cause compression of the nervus opticus, leading to vision problems. (Một khối u có thể gây chèn ép dây thần kinh thị giác, dẫn đến các vấn đề về thị lực.)
Optic nerve (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Anh của "nervus opticus".
- The optic nerve transmits visual information from the eye to the brain. (Dây thần kinh thị giác truyền thông tin thị giác từ mắt đến não.)
Optic disc (danh từ): đĩa thị giác, điểm trên võng mạc nơi dây thần kinh thị giác đi vào.
- The optic disc is a blind spot on the retina. (Đĩa thị giác là một điểm mù trên võng mạc.)
- Thần kinh thị giác: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt cho "nervus opticus".
- Dây thần kinh số II: thuật ngữ giải phẫu chỉ dây thần kinh sọ não thứ hai.
Optic nerve atrophy: teo dây thần kinh thị giác.
- Optic nerve atrophy can result from glaucoma. (Teo dây thần kinh thị giác có thể do bệnh tăng nhãn áp gây ra.)
Optic nerve head: đầu dây thần kinh thị giác.
- The optic nerve head is visible during an eye exam. (Đầu dây thần kinh thị giác có thể nhìn thấy khi khám mắt.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nervus opticus" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học.